5 nét14 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng外貌 · ngoại mạowài màongoại hình, dáng vẻ bên ngoàiCác chữ Hán cấu thành từ “外貌”外wài5 nétTập viết nét →Mạng từ →貌mào14 nétTập viết nét →Mạng từ →