5 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 外貿外贸 · ngoại mậuwài màongoại thươngCác chữ Hán cấu thành từ “外贸”外wài5 nétTập viết nét →Mạng từ →贸mào9 nétTập viết nét →Mạng từ →