5 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 外資外资 · ngoại tưwài zīvốn nước ngoài, đầu tư nước ngoàiCác chữ Hán cấu thành từ “外资”外wài5 nétTập viết nét →Mạng từ →资zī10 nétTập viết nét →Mạng từ →