5 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 1sơ đẳngPhồn thể: 外邊外边 · ngoại biênwài bianbên ngoài, phía ngoàiCác chữ Hán cấu thành từ “外边”外wài5 nétTập viết nét →Mạng từ →边bian5 nétTập viết nét →Mạng từ →