8 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng夜晚 · dạ vãnyè wǎnban đêm, buổi tốiCác chữ Hán cấu thành từ “夜晚”夜yè8 nétTập viết nét →Mạng từ →晚wǎn11 nétTập viết nét →Mạng từ →