3 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng大使 · đại sửdà shǐđại sứCác chữ Hán cấu thành từ “大使”大dà3 nétTập viết nét →Mạng từ →使shǐ8 nétTập viết nét →Mạng từ →