3 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng大力 · đại lựcdà lìra sức, mạnh mẽCác chữ Hán cấu thành từ “大力”大dà3 nétTập viết nét →Mạng từ →力lì2 nétTập viết nét →Mạng từ →