3 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 大廳大厅 · đại thínhdà tīngđại sảnh, sảnh lớnCác chữ Hán cấu thành từ “大厅”大dà3 nétTập viết nét →Mạng từ →厅tīng4 nétTập viết nét →Mạng từ →