3 nét6 nét1 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 大吃一驚大吃一惊 · đại cật nhất kinhdà chī yī jīnggiật mình kinh ngạc, sửng sốtCác chữ Hán cấu thành từ “大吃一惊”大dà3 nétTập viết nét →Mạng từ →吃chī6 nétTập viết nét →Mạng từ →一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →惊jīng11 nétTập viết nét →Mạng từ →