3 nét6 nét鼎0 nét鼎0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng大名鼎鼎 · đại danh đỉnh đỉnhdà míng dǐng dǐnglừng danh, nổi tiếng lẫy lừngCác chữ Hán cấu thành từ “大名鼎鼎”大dà3 nétTập viết nét →Mạng từ →名míng6 nétTập viết nét →Mạng từ →鼎dǐng0 nétTập viết nét →鼎dǐng0 nétTập viết nét →