3 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng大大 · đại đạidà dàrất nhiều, đáng kểCác chữ Hán cấu thành từ “大大”大dà3 nétTập viết nét →Mạng từ →大dà3 nétTập viết nét →Mạng từ →