3 nét3 nét咧0 nét咧0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng大大咧咧 · đại đại liệt liệtdà dà liē liēxuề xoà, vô tư không để ýCác chữ Hán cấu thành từ “大大咧咧”大dà3 nétTập viết nét →Mạng từ →大dà3 nétTập viết nét →Mạng từ →咧liē0 nétTập viết nét →咧liē0 nétTập viết nét →