3 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 大氣大气 · đại khídà qìkhí quyển, bầu khí quyểnCác chữ Hán cấu thành từ “大气”大dà3 nétTập viết nét →Mạng từ →气qì4 nétTập viết nét →Mạng từ →