3 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 大腦大脑 · đại nãodà nǎonão, đại nãoCác chữ Hán cấu thành từ “大脑”大dà3 nétTập viết nét →Mạng từ →脑nǎo10 nétTập viết nét →Mạng từ →