3 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 大陸大陆 · đại lụcDà lùđại lục, lục địaCác chữ Hán cấu thành từ “大陆”大dà3 nétTập viết nét →Mạng từ →陆lù7 nétTập viết nét →Mạng từ →