4 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng天下 · thiên hạtiān xiàthiên hạ, khắp thế gianCác chữ Hán cấu thành từ “天下”天tiān4 nétTập viết nét →Mạng từ →下xià3 nétTập viết nét →Mạng từ →