4 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng天使 · thiên sửtiān shǐthiên thầnCác chữ Hán cấu thành từ “天使”天tiān4 nétTập viết nét →Mạng từ →使shǐ8 nétTập viết nét →Mạng từ →