4 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng天性 · thiên tínhtiān xìngbản tính trời sinh, thiên tínhCác chữ Hán cấu thành từ “天性”天tiān4 nétTập viết nét →Mạng từ →性xìng8 nétTập viết nét →Mạng từ →