4 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 天線天线 · thiên tuyếntiān xiànăng-tenCác chữ Hán cấu thành từ “天线”天tiān4 nétTập viết nét →Mạng từ →线xiàn8 nétTập viết nét →Mạng từ →