4 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng太平 · thái bìnhTài píngthái bình, yên ổnCác chữ Hán cấu thành từ “太平”太tài4 nétTập viết nét →Mạng từ →平píng5 nétTập viết nét →Mạng từ →