5 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng失利 · thất lợishī lìthất bại, thua trậnCác chữ Hán cấu thành từ “失利”失shī5 nétTập viết nét →Mạng từ →利lì7 nétTập viết nét →Mạng từ →