5 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 失戀失恋 · thất luyếnshī liànthất tìnhCác chữ Hán cấu thành từ “失恋”失shī5 nétTập viết nét →Mạng từ →恋liàn10 nétTập viết nét →Mạng từ →