5 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng失控 · thất khốngshī kòngmất kiểm soátCác chữ Hán cấu thành từ “失控”失shī5 nétTập viết nét →Mạng từ →控kòng11 nétTập viết nét →Mạng từ →