5 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng失明 · thất minhshī míngmù, mất thị lựcCác chữ Hán cấu thành từ “失明”失shī5 nétTập viết nét →Mạng từ →明míng8 nétTập viết nét →Mạng từ →