5 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng失落 · thất lạcshī luòhụt hẫng, trống trảiCác chữ Hán cấu thành từ “失落”失shī5 nétTập viết nét →Mạng từ →落luò12 nétTập viết nét →Mạng từ →