5 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 頭腦头脑 · đầu nãotóu nǎođầu óc, trí ócCác chữ Hán cấu thành từ “头脑”头tóu5 nétTập viết nét →Mạng từ →脑nǎo10 nétTập viết nét →Mạng từ →