5 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 頭銜头衔 · đầu hàmtóu xiánchức danh, danh hiệuCác chữ Hán cấu thành từ “头衔”头tóu5 nétTập viết nét →Mạng từ →衔xián11 nétTập viết nét →Mạng từ →