6 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 誇獎夸奖 · khoa tưởngkuā jiǎngkhen ngợi, khenCác chữ Hán cấu thành từ “夸奖”夸kuā6 nétTập viết nét →Mạng từ →奖jiǎng9 nétTập viết nét →Mạng từ →