6 nét20 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 誇耀夸耀 · khoa diệukuā yàokhoe khoang, khoác lácCác chữ Hán cấu thành từ “夸耀”夸kuā6 nétTập viết nét →Mạng từ →耀yào20 nétTập viết nét →Mạng từ →