契0 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 契機契机 · khế cơqì jībước ngoặt, thời cơCác chữ Hán cấu thành từ “契机”契qì0 nétTập viết nét →机jī6 nétTập viết nét →Mạng từ →