8 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng奔跑 · bôn bàobēn pǎochạy, chạy nhanhCác chữ Hán cấu thành từ “奔跑”奔bēn8 nétTập viết nét →Mạng từ →跑pǎo12 nétTập viết nét →Mạng từ →