10 nét16 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng套餐 · sáo xantào cānsuất ăn trọn gói, gói dịch vụCác chữ Hán cấu thành từ “套餐”套tào10 nétTập viết nét →Mạng từ →餐cān16 nétTập viết nét →Mạng từ →