5 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng奶粉 · nãi phấnnǎi fěnsữa bộtCác chữ Hán cấu thành từ “奶粉”奶nǎi5 nétTập viết nét →Mạng từ →粉fěn10 nétTập viết nét →Mạng từ →