6 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng好好 · hảo hảohǎo hǎocho tử tế, cho đàng hoàng, cho kỹCác chữ Hán cấu thành từ “好好”好hǎo6 nétTập viết nét →Mạng từ →好hǎo6 nétTập viết nét →Mạng từ →