6 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 好學好学 · hảo họchǎo xuédễ họcCác chữ Hán cấu thành từ “好学”好hǎo6 nétTập viết nét →Mạng từ →学xué8 nétTập viết nét →Mạng từ →