6 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng好歹 · hảo tồihǎo dǎidù sao cũng, ít ra thì; hay dở, lành dữCác chữ Hán cấu thành từ “好歹”好hǎo6 nétTập viết nét →Mạng từ →歹dǎi4 nétTập viết nét →Mạng từ →