6 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 1sơ đẳng好看 · hảo khánhǎo kànđẹp, dễ nhìnCác chữ Hán cấu thành từ “好看”好hǎo6 nétTập viết nét →Mạng từ →看kàn9 nétTập viết nét →Mạng từ →