6 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 好評好评 · hảo bìnhhǎo píngđánh giá tốt, lời khenCác chữ Hán cấu thành từ “好评”好hǎo6 nétTập viết nét →Mạng từ →评píng7 nétTập viết nét →Mạng từ →