6 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 好說好说 · hảo thuyếthǎo shuōdễ thu xếp, dễ nói chuyệnCác chữ Hán cấu thành từ “好说”好hǎo6 nétTập viết nét →Mạng từ →说shuō9 nétTập viết nét →Mạng từ →