13 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 嫌棄嫌弃 · hiềm khíxián qìchê, ghét bỏCác chữ Hán cấu thành từ “嫌弃”嫌xián13 nétTập viết nét →Mạng từ →弃qì7 nétTập viết nét →Mạng từ →