3 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng子弟 · tử đệzǐ dìcon em, con cháuCác chữ Hán cấu thành từ “子弟”子zǐ3 nétTập viết nét →Mạng từ →弟dì7 nétTập viết nét →Mạng từ →