6 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng字眼 · tự nhãnzì yǎnchữ dùng, câu chữCác chữ Hán cấu thành từ “字眼”字zì6 nétTập viết nét →Mạng từ →眼yǎn11 nétTập viết nét →Mạng từ →