6 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng存放 · tồn phóngcún fànggửi, cất giữCác chữ Hán cấu thành từ “存放”存cún6 nétTập viết nét →Mạng từ →放fàng8 nétTập viết nét →Mạng từ →