8 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 學分学分 · học phânxué fēntín chỉCác chữ Hán cấu thành từ “学分”学xué8 nétTập viết nét →Mạng từ →分fēn4 nétTập viết nét →Mạng từ →