8 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 學員学员 · học viênxué yuánhọc viênCác chữ Hán cấu thành từ “学员”学xué8 nétTập viết nét →Mạng từ →员yuán7 nétTập viết nét →Mạng từ →