8 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 學費学费 · học phíxué fèihọc phíCác chữ Hán cấu thành từ “学费”学xué8 nétTập viết nét →Mạng từ →费fèi9 nétTập viết nét →Mạng từ →