5 nét14 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 寧靜宁静 · ninh tĩnhníng jìngyên tĩnh, thanh bìnhCác chữ Hán cấu thành từ “宁静”宁níng5 nétTập viết nét →Mạng từ →静jìng14 nétTập viết nét →Mạng từ →