6 nét10 nét9 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng守株待兔 · thủ chu đãi thỏshǒu zhū dài tùôm cây đợi thỏ, ngồi không chờ mayCác chữ Hán cấu thành từ “守株待兔”守shǒu6 nétTập viết nét →Mạng từ →株zhū10 nétTập viết nét →Mạng từ →待dài9 nétTập viết nét →Mạng từ →兔tù8 nétTập viết nét →Mạng từ →