6 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng安心 · an tâmān xīnyên tâm, an tâmCác chữ Hán cấu thành từ “安心”安ān6 nétTập viết nét →Mạng từ →心xīn4 nétTập viết nét →Mạng từ →