6 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 安檢安检 · an kiểmān jiǎnkiểm tra an ninhCác chữ Hán cấu thành từ “安检”安ān6 nétTập viết nét →Mạng từ →检jiǎn11 nétTập viết nét →Mạng từ →